Từ điển Qiūqiū

Nghĩa tiếng Việt của từ allegiance, gốc từ, tiền tố, dịch nghĩa, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, cụm từ, câu ví dụ

🎧 Phát âm

🔈Phát âm Mỹ: /əˈliː.dʒəns/

🔈Phát âm Anh: /əˈliː.dʒəns/

📖 Nghĩa chi tiết của từ

  • danh từ (n.):lòng trung thành, sự thề hiếu động với một quốc gia, một tổ chức hoặc một cá nhân
        Contoh: He pledged allegiance to the flag. (Anh ta thề lòng trung thành với lá cờ.)

🌱 Từ gốc, tiền tố

Từ gốc: Bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligare' nghĩa là 'buộc lại', kết hợp với tiền tố 'al-' và hậu tố '-ance'.

💡 Ghi nhớ bằng liên tưởng

Liên tưởng đến việc kêu gọi lòng trung thành trong lễ cưới hoặc lễ khai mạc.

📜 Ghi nhớ từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa:

  • danh từ: loyalty, fidelity, devotion

Từ trái nghĩa:

  • danh từ: disloyalty, betrayal, treason

✍️ Ghi nhớ bằng cụm từ

  • pledge allegiance (thề lòng trung thành)
  • allegiance to the crown (lòng trung thành với vương miện)

📝 Ghi nhớ bằng câu ví dụ

  • danh từ: Her allegiance to the cause was unwavering. (Lòng trung thành của cô ấy đối với nghĩa vụ là không run lẏng.)

📚 Ghi nhớ bằng câu chuyện

Câu chuyện tiếng Anh:

Once upon a time, there was a knight who swore allegiance to his king. He fought bravely in many battles to protect his kingdom. (Ngày xửa ngày xưa, có một hiệp sĩ đã thề lòng trung thành với vị vua của mình. Ông đã chiến đấu dũng cảm trong nhiều trận chiến để bảo vệ vương quốc của mình.)

Câu chuyện tiếng Việt:

Ngày xửa ngày xưa, có một hiệp sĩ đã thề lòng trung thành với vị vua của mình. Ông đã chiến đấu dũng cảm trong nhiều trận chiến để bảo vệ vương quốc của mình.