Từ điển Qiūqiū

Nghĩa tiếng Việt của từ crisp, gốc từ, tiền tố, dịch nghĩa, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, cụm từ, câu ví dụ

🎧 Phát âm

🔈Phát âm Mỹ: /krɪsp/

🔈Phát âm Anh: /krɪsp/

📖 Nghĩa chi tiết của từ

  • tính từ (adj.):giòn, mềm mại
        Contoh: The salad was fresh and crisp. (Salad itu segar dan renyah.)

🌱 Từ gốc, tiền tố

Từ gốc: Bắt nguồn từ tiếng Pháp 'crespe', tiếp nối từ tiếng Latin 'crispus' nghĩa là 'cong, uốn', không có chữ gốc hay hậu tố đặc biệt.

💡 Ghi nhớ bằng liên tưởng

Liên tưởng đến mùa đông, khi không khí lạnh giá và lá cây giòn tan khi chạm vào.

📜 Ghi nhớ từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa:

  • tính từ: crunchy, brittle, fresh

Từ trái nghĩa:

  • tính từ: soggy, limp, soft

✍️ Ghi nhớ bằng cụm từ

  • crisp air (không khí mát mẻ)
  • crisp dollar bills (tờ tiền mới giòn tan)

📝 Ghi nhớ bằng câu ví dụ

  • tính từ: The autumn leaves were crisp underfoot. (Lá cây mùa thu giòn tan dưới chân.)

📚 Ghi nhớ bằng câu chuyện

Câu chuyện tiếng Anh:

Once upon a time, in a crisp autumn morning, a squirrel was searching for food. The leaves were crisp and made a satisfying crunch as it walked. It found a crisp apple and enjoyed its fresh and crunchy texture.

Câu chuyện tiếng Việt:

Ngày xửa ngày xưa, vào một buổi sáng mát mẻ vào mùa thu, một con sóc đang tìm kiếm thức ăn. Những chiếc lá giòn tan và phát ra âm thanh vỡ tan khi nó đi qua. Nó tìm thấy một quả táo tươi giòn và thưởng thức được kết cấu tươi và giòn tan của nó.