Từ điển Qiūqiū

Nghĩa tiếng Việt của từ light, gốc từ, tiền tố, dịch nghĩa, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, cụm từ, câu ví dụ

🎧 Phát âm

🔈Phát âm Mỹ: /laɪt/

🔈Phát âm Anh: /lʌɪt/

📖 Nghĩa chi tiết của từ

  • danh từ (n.):ánh sáng
        Contoh: The light in the room is very bright. (Cahaya di ruangan sangat terang.)
  • động từ (v.):chiếu sáng, làm cho sáng
        Contoh: The candles light up the room. (Nến làm sáng lên căn phòng.)
  • tính từ (adj.):nhẹ, không nặng
        Contoh: This bag is light. (Chiếc túi này nhẹ.)
  • phụ từ (adv.):nhẹ nhàng, không nặng nề
        Contoh: She spoke light and easy. (Cô ấy nói nhẹ nhàng và dễ dàng.)

🌱 Từ gốc, tiền tố

Từ gốc: Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leht', tiếng Old Norse 'ljotr' có nghĩa là 'ánh sáng'.

💡 Ghi nhớ bằng liên tưởng

Liên tưởng đến một căn phòng sáng, có ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào.

📜 Ghi nhớ từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa:

  • danh từ: brightness, illumination
  • động từ: illuminate, brighten
  • tính từ: light-weight, easy
  • phụ từ: lightly, easily

Từ trái nghĩa:

  • danh từ: darkness, shadow
  • động từ: darken, obscure
  • tính từ: heavy, difficult
  • phụ từ: heavily, with difficulty

✍️ Ghi nhớ bằng cụm từ

  • turn on the light (bật đèn)
  • light up (sáng lên)
  • light as a feather (nhẹ như lông yến)

📝 Ghi nhớ bằng câu ví dụ

  • danh từ: The light from the sun is very strong. (Ánh sáng từ mặt trời rất mạnh.)
  • động từ: The candles light up the room. (Nến làm sáng lên căn phòng.)
  • tính từ: This material is light and comfortable. (Vật liệu này nhẹ và thoải mái.)
  • phụ từ: She walked into the room light and easy. (Cô ấy bước vào phòng nhẹ nhàng và dễ dàng.)

📚 Ghi nhớ bằng câu chuyện

Câu chuyện tiếng Anh:

Once upon a time, in a room lit by a single light, a story unfolded. The light, though small, illuminated the room, making everything visible. The characters in the story were light-hearted and spoke with a light tone, creating a cheerful atmosphere. As the story progressed, the light grew brighter, symbolizing hope and clarity.

Câu chuyện tiếng Việt:

Ngày xửa ngày xưa, trong một căn phòng được chiếu sáng bởi một đèn đơn, một câu chuyện bắt đầu. Ánh sáng, mặc dù nhỏ, lại làm sáng căn phòng, làm cho mọi thứ hiện rõ. Nhân vật trong câu chuyện rất vui vẻ và nói chuyện với giọng nhẹ nhàng, tạo nên không khí vui tươi. Khi câu chuyện tiếp tục, ánh sáng càng tỏa sáng hơn, đại diện cho hy vọng và sự rõ ràng.